Bảng Giá Nha Khoa Tổng Quát - Nha Khoa Eric

BẢNG GIÁ THAM KHẢO

  (ĐVT: VNĐ)

  I -TRÁM RĂNG

 
  •  Trám răng trẻ em   
200.000
  • Trám răng phòng ngừa  
200.000
  • Trám răng Composite mặt nhai
200.000
  • Trám thẩm mỹ răng cửa 
400.000
  • Trám cổ răng Composite
400.000
  • Trám răng Composite mặt bên 
500.000

II - CHỮA TỦY

 
  • Răng cửa
300.000
  • Răng hàm nhỏ
500.000
  • Răng hàm lớn
800.000
  • Răng chữa tủy lại (R.cửa)
800.000
  • Răng chữa tủy lại (R.hàm) 
1.000.000
  • Răng trẻ em
300.000
  • Cùi giả kim loại đúc
200.000
  • Cùi giả Bio-HPP
1.500.000
  • Cùi giả chốt sợi - Composite
1.000.000

III- VỆ SINH RĂNG

 
  • Lấy vôi viêm nướu
200.000
  • Lấy vôi nha chu    
400.000
  • Thuốc chống ê                                           
500.000/1tuyp

IV- NHỔ RĂNG

 
  • Nhổ răng trẻ em
50.000
  • Nhổ răng trước
200.000
  • Nhổ răng hàm
300.000
  • Nhổ răng lệch
500.000
  • Tiểu phẫu răng khôn
1.000.000
  • Tiểu phẫu răng ngầm
2.000.000

V - TẨY TRẮNG RĂNG

 
  • Tẩy trắng răng tại nhà
800.000
  • Tẩy trắng bằng CN BleachBright
3.000.000
  • 1 tuýp thuốc duy trì độ trắng
1.000.000

VI- PHỤC HÌNH RĂNG THÁO LẮP

 
  • Răng nhựa tháo lắp tạm
300.000
  • Răng nhựa tháo lắp (Mỹ - Nhật)
500.000
  • Răng sứ, Composite tháo lắp
1.000.000
  • Răng sứ hàm khung tháo lắp Nibe
1.500.000
  • Răng sứ hàm khung tháo lắp Cr-co
2.000.000
  • Hàm không đau Comfort
20.000.000
  • Hàm nhựa cường lực
5.000.000
  • Hàm khung bộ: Nền hàm
2.000.000
  • Nền hàm khung liên kết
2.000.000
  • Mắc cài khung liên kết
1.500.000
  • Mắc cài bi 
1.200.000

VII- PHỤC HÌNH RĂNG CỐ ĐỊNH

 
ü Răng sứ kim loại Bảo hành
  • Răng sứ Vita(Ni-be)
1.500.000/đv/2năm
  • Răng sứ Cr-Co(Hợp kim)
2.000.000/đv/2năm
  • Răng sứ Titan(Hợp kim)
2.500.000/đv/2năm
ü Răng sứ kim loại CAD/CAM-Germany  
  • Răng sứ Cr-Co
5.000.000/đv/5năm
  • Răng sứ Titan
6.000.000/đv/5năm
  • Răng sứ vàng(74%)
20.000.000/đv/10năm
  • Răng sứ Palladium
15.000.000/đv/10năm
  • Răng sứ Platin
 
ü Răng sứ Zirconia- Germany  
  • Venus 
3.500.000/đv/5năm
  • Cercon-Dentsply
4.000.000/đv/7năm
  • Cercon Ht-Dentsply
5.000.000/đv/7năm
  • Vita-Vivadent
6.000.000/đv/7năm
  • HT Smile
8.000.000/đv/10năm
  • DD Bio-Dental Direkt
8.000.000/đv/10năm
  • Răng sứ Zircone-Tech
6.000.000/đv/7năm
  • Răng sứ Zirco Biona(Ý)
6.000.000/đv/7năm
  • Ceramill Zolid(Áo)
6.000.000/đv/10năm
  • Lava Plus-3M(USA)
8.000.000/đv/15năm
ü Mặt dán toàn sứ  (Veneer)  
  • Emax
5.000.000/đv/2năm
  • Lisi
6.000.000/đv/2năm
  • Emax Ecad
9.000.000/đv/3năm
  • Mặt dán sứ
9.000.000/đv/3năm

(Không mài răng)

 
  • Mặt dán Componeer
3.000.000/đv
  • Mão kim loại
1.000.000/đv
  • Mão Titan, Crom-Coban
2.000.000/đv
  • Mão Titan, Cr-co CAD/CAM
5.000.000/đv
  • Mão pallanium
15.000.000/đv
  • Mão vàng
20.000.000/đv
  • Inlay - Onlay kim loại
1.000.000/đv
  • Inlay – Onlay toàn sứ
5.000.000/đv
  • Inlay- Onlay Cr-Co,Titan CAD/CAM
5.000.000/đv
  • Inlay- Onlay pallanium
10.000.000/đv
  • Inlay- Onlay vàng
20.000.000/đv
   

 

    BẢNG GIÁ THAM KHẢO

(ĐVT: VNĐ)

  I - CHỈNH HÌNH RĂNG

VNĐ
  • Chỉnh nha phòng ngừa trẻ em
30.000.000
  • Chỉnh nha
 
ü Mắc cài kim loại  30.000.000
ü Mắc cài kim loại tự khóa  
  • Mắc cài Forestadent Đức
40.000.000
  • Mắc cài 3M-USA
40.000.000
ü Mắc cài sứ 40.000.000
ü Mắc cài sứ tự khóa  
  • Mắc cài Forestadent Đức
50.000.000
  • Mắc cài 3M-USA
50.000.000
ü Mắc cài mặt trong 3M-US 120.000.000
  • Chỉnh nha không mắc cài Invisalign
120.000.000
  • Đặt vít
10.000.000
  • PT cắt hàm (hô-móm)
100.000.000

II - TRỒNG  RĂNG  ( Trụ Implant )
                      (Bảo hành 10 năm)

 
  • Implant  Hàn Quốc
10.000.000/trụ
18.000.000/trụ
  • Implant Ritter(Đức)
25.000.000/trụ
( Tặng răng sứ Zirconia trên Implant )  
  • Implant  Đức(QZ)
    ( GIẢM 10% )
    (www.trinon.com)
20.000.000/trụ
18.000.000/trụ
  • Implant Ý(JD)
    (www.jdentalcare.com)
20.000.000/trụ
  • Implant Nam Mỹ
    Neodent (GIẢM 10%)
    (www.straumann.com)
20.000.000/trụ
18.000.000/trụ
  • Implant Thụy Sĩ (Straumann)
28.000.000/trụ
  • Implant Thụy Sĩ (Straumann Active)
    (www.straumann.com)
33.000.000/trụ
  • Răng toàn sứ AXIS – Thụy Sĩ
45.000.000/răng
ü Implant gò má - Zygomatic Implants:   
  • CM Zygomatic - Neodent
49.000.000/đv
  • Nobel Zygoma - Nobel Biocare
69.000.000/đv
III-Răng trên Implant Bảo hành
  • Răng nhựa(Hàm tạm)
2.000.000/đ/1năm
  • Răng sứ kim loại
2.000.000/đ/2năm
ü Răng sứ CAD/CAM-Germany  
  • Răng sứ Cr-Co
5.000.000/đv/7năm
  • Răng sứ Titan (99,9%)
6.000.000/đv/7năm
  • Răng sứ  Zircone-Tech
6.000.000/đv/7năm
  • DD Bio-Dental Direkt
8.000.000/đv/10năm
  • Lava Plus-3M(USA)
8.000.000/ đv/10năm
  • Hàm bắt vít
20.000.000/hàm
  • Thanh Bar-Titan CAD/CAM
40.000.000
  • Ghép xương nhân tạo
8.000.000/răng
  • Ghép xương khối
10.000.000/răng
  • Nâng xoang hàm 
10.000.000/răng
  • Ghép nướu
5.000.000/răng
  • Phẫu thuật tạo hình nướu
1.000.000/đv
  • Phẫu thuật nạo nang
2.000.000/răng

                                             

Ghi chú: Đối với các trường hợp cần gây mê trong phòng mổ của Bệnh Viện tính phí phụ thu thêm theo phí của bệnh viện.

“ Nụ cười rạng rỡ, khơi nguồn thành công ”

----------------------------

CÔNG TY TNHH NHA KHOA ERIC

Địa chỉ: 100E/30 Đặng Văn Bi, P.Bình Thọ, Q.Thủ Đức

Hotline: 0788 39 1111 - 098 7777 990

Website: nhakhoaeric.com.vn

TƯ VẤN MIỄN PHÍ: m.me/NhaKhoaEric